sang tay

Học thuật
Thân thiện
sang tay

Người bán sang tay chiếc xe đạp cho người mua.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng một tài sản từ người này sang người khác: "Sang tay" hành động chuyển giao, thường được ghi nhận bằng giấy tờ pháp lý, khi một tài sản (như đất đai, nhà cửa, xe cộ) chính thức thuộc về chủ sở hữu mới.
    • (Viết tắt của "sang tên"): Đây cách nói ngắn gọn, thông dụng của từ "sang tên", thường dùng trong văn nói các ngữ cảnh không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chiếc xe máy đó đã sang tay ba chủ rồi. (Chiếc xe máy đó đã được chuyển quyền sở hữu qua ba người chủ rồi.)
    • Sau khi mua lại mảnh đất, họ phải làm thủ tục sang tay tại cơ quan nhà nước. (Sau khi mua lại mảnh đất, họ phải làm thủ tục chuyển quyền sở hữu tại cơ quan nhà nước.)
    • Cửa hàng này sắp sang tay cho người khác kinh doanh. (Cửa hàng này sắp được chuyển giao cho người khác kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sang tay đổi chủ": cụm từ nhấn mạnh việc chuyển giao quyền sở hữu, thường dùng cho bất động sản hoặc doanh nghiệp.
    • Tòa nhà văn phòng đã chính thức sang tay đổi chủ sau nhiều tháng đàm phán. (Tòa nhà văn phòng đã chính thức chuyển giao cho chủ mới sau nhiều tháng đàm phán.)
Biến thể từ liên quan
  • Sang tên (động từ): từ đầy đủ, có nghĩa tương đương, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý.

    • Hai bên đã hợp đồng tiến hành thủ tục sang tên quyền sử dụng đất. (Hai bên đã hợp đồng tiến hành thủ tục chuyển tên quyền sử dụng đất.)
  • Chuyển nhượng (động từ): từ đồng nghĩa, mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong kinh doanh luật pháp.

  • Bán lại (động từ): từ gần nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh mua bán, trao đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Chuyển giao: trao lại quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát.
  • Nhượng lại: cho hoặc bán lại quyền sở hữu cho người khác.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "sang tay" chủ yếu được sử dụng trong văn nói các tình huống giao tiếp thông thường. Trong các văn bản pháp lý, hành chính chính thức, từ "sang tên" hoặc "chuyển nhượng" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
  • Hành động "sang tay" thường đi kèm với các thủ tục pháp lý như hợp đồng, đăng ký tại cơ quan thẩm quyền để được công nhận.
sang tay

Người bán sang tay chiếc xe đạp cho người mua.

  1. Nh. Sang tên.

Từ gần giống